Bệnh u lympho

Ung thư hạch (u lympho): tổng quan cho người mới chẩn đoán

superadmin · 7/9/2026

U lympho, bạch cầu mạn dòng lympho (CLL) và lơ xê mi tế bào tóc là gì, dấu hiệu nhận biết và cách chẩn đoán, điều trị.

Cỡ chữ:
Vừa

Nếu bác sĩ nói bạn bị "u lympho", tên gọi quen thuộc hơn là ung thư hạch. Đây là ung thư của hệ bạch huyết — mạng lưới hạch, lách, tủy xương... nơi các tế bào lympho (một loại bạch cầu) trú ngụ và tăng sinh mất kiểm soát. U lympho chia làm hai nhóm lớn: Hodgkin (khoảng 20-30% ca bệnh) và không Hodgkin (70-80%, đa dạng hơn nhiều về thể bệnh). Hai bệnh khác cũng thuộc "họ" tế bào lympho tăng sinh bất thường là bạch cầu mạn dòng lympho (CLL)lơ xê mi tế bào tóc — về bản chất khá giống u lympho, chỉ khác là tế bào bệnh chủ yếu lưu hành trong máu/tủy thay vì tụ lại thành hạch.

Vì sao mắc bệnh?

Phần lớn không rõ nguyên nhân cụ thể. Một số yếu tố liên quan: nhiễm virus Epstein-Barr (EBV), suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc sau ghép tạng, từng dùng một số thuốc ức chế miễn dịch, từng xạ trị vùng khác trước đó.

Dấu hiệu nhận biết

  • Hạch to (thường ở cổ, nách, bẹn) — chắc, không đau, không mất đi
  • "Triệu chứng B": sốt, ra mồ hôi đêm, sụt cân không rõ nguyên nhân trên 10% cân nặng trong 6 tháng
  • Ngứa da không rõ lý do
  • Với CLL/lơ xê mi tế bào tóc: có khi phát hiện tình cờ qua xét nghiệm máu định kỳ, chưa có triệu chứng gì rõ ràng — mệt mỏi hoặc lách to là dấu hiệu hay gặp nhất

Ai dễ mắc hơn?

Người có bệnh lý suy giảm miễn dịch, người từng ghép tạng/ghép tủy, người từng nhiễm EBV, và với CLL — người lớn tuổi (nam nhiều hơn nữ).

Phòng ngừa

Không có cách phòng ngừa đặc hiệu vì phần lớn không rõ nguyên nhân. Điều nên làm là đi khám sớm khi thấy hạch to bất thường kéo dài trên 2-3 tuần, thay vì tự theo dõi ở nhà.

Chẩn đoán bằng cách nào?

Bước quan trọng nhất là sinh thiết hạch (lấy một phần hạch ra xét nghiệm mô bệnh học) — đây là tiêu chuẩn vàng để xác định bệnh và phân loại thể u lympho, vì mỗi thể có cách điều trị và tiên lượng khác nhau. Ngoài ra cần chụp CT/PET-CT để đánh giá mức độ lan rộng, và đôi khi cần tủy đồ nếu nghi ngờ đã xâm lấn tủy xương. Với CLL, chẩn đoán chủ yếu qua xét nghiệm máu và dấu ấn miễn dịch (flow cytometry), không nhất thiết cần sinh thiết.

Điều trị như thế nào?

Tùy thể bệnh và giai đoạn, có thể là hóa trị, xạ trị, liệu pháp miễn dịch (kháng thể đơn dòng như Rituximab), hoặc kết hợp nhiều phương pháp. Với các trường hợp tái phát/kháng trị, hiện đã có liệu pháp tế bào CAR-T — lấy tế bào miễn dịch của chính người bệnh ra "huấn luyện" lại để tấn công tế bào ung thư, cho kết quả khả quan ở nhiều trường hợp trước đây gần như hết lựa chọn. Ghép tế bào gốc cũng được cân nhắc ở một số nhóm nguy cơ cao.

Nguồn tham khảo

  • Bộ Y tế (2025). "U lympho Hodgkin", "U lympho không Hodgkin", "Bệnh bạch cầu mạn dòng lympho", "Lơ xê mi tế bào tóc", Bài 31-36, trong Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh lý Huyết học.
  • Swerdlow SH, Campo E, Pileri SA, et al. (2016). The 2016 revision of the World Health Organization classification of lymphoid neoplasms. Blood, 127(20), 2375-2390.
  • Hallek M, Cheson BD, Catovsky D, et al. (2008). Guidelines for the diagnosis and treatment of chronic lymphocytic leukemia: a report from the International Workshop on CLL. Blood, 111, 5446-5456.
  • Grever MR, et al. (2017). Consensus guidelines for the diagnosis and management of patients with classical hairy cell leukemia. Blood, 129, 553-560.
  • National Comprehensive Cancer Network (2024). Clinical Practice Guidelines in Oncology: Pediatric Hodgkin Lymphoma, Version 1.2024.
  • Olweny CL. (1990). Cotswolds modification of the Ann Arbor staging system for Hodgkin's disease. Journal of Clinical Oncology, 8(9), 1598.
  • Hematology.org — Hội Huyết học Hoa Kỳ (ASH), mục Patients: Blood Cancers (hematology.org/education/patients/blood-cancers).

Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế chẩn đoán và tư vấn trực tiếp từ bác sĩ. Nếu có triệu chứng bất thường, vui lòng đến cơ sở y tế để được khám và tư vấn cụ thể.