Lơ xê mi tế bào tóc: vì sao có tên gọi này?
superadmin · 7/9/2026
Vì sao có tên gọi "tế bào tóc", dấu hiệu nhận biết, và vì sao đây là bệnh máu ác tính có đáp ứng điều trị rất tốt.
Lơ xê mi tế bào tóc (Hairy Cell Leukemia) là một bệnh hiếm gặp của dòng lympho B, có tên gọi khá đặc biệt: dưới kính hiển vi, tế bào bệnh có các sợi nguyên sinh chất tỏa ra xung quanh, trông giống như "sợi tóc". Bệnh có hai đặc điểm nổi bật là lách to và giảm nhiều dòng tế bào máu cùng lúc.
Vì sao mắc bệnh?
Nguyên nhân chưa được biết rõ. Một số yếu tố có thể liên quan: tiếp xúc tia xạ, hóa chất nông nghiệp, bụi gỗ, hoặc từng nhiễm trùng tăng bạch cầu đơn nhân.
Dấu hiệu nhận biết
Một số người không có triệu chứng gì lúc phát hiện. Khi có triệu chứng:
- Thiếu máu (khoảng một phần tư người bệnh)
- Nhiễm trùng cơ hội — do giảm bạch cầu, đặc biệt bạch cầu mono
- Lách to, thường khá rõ rệt
- Gan to (khoảng một phần năm người bệnh)
- Hạch to ít gặp (chỉ khoảng 10% người bệnh), nếu có thường là hạch sâu (trung thất, ổ bụng) khó sờ thấy từ bên ngoài
Ai dễ mắc hơn?
Không có nhóm nguy cơ đặc thù rõ ràng ngoài các yếu tố tiếp xúc kể trên. Bệnh khá hiếm gặp nói chung.
Có phòng ngừa được không?
Không có cách phòng ngừa đặc hiệu.
Chẩn đoán bằng cách nào?
Một đặc điểm khá gợi ý là khi làm tủy đồ, bác sĩ thường rất khó hút được dịch tủy — do các tế bào tóc tăng sinh dày đặc. Vì vậy sinh thiết tủy xương thường cần thiết để chẩn đoán. Xét nghiệm dấu ấn miễn dịch (flow cytometry) và đột biến gen BRAF V600E (dương tính ở khoảng 95% người bệnh) giúp khẳng định chẩn đoán khá đặc hiệu.
Điều trị như thế nào?
Nếu bệnh chưa có triệu chứng, có thể theo dõi định kỳ mỗi 3 tháng mà chưa cần điều trị ngay — bệnh thường diễn tiến chậm. Khi cần điều trị, đây là một trong những bệnh máu ác tính có đáp ứng điều trị tốt nhất: hóa trị đơn thuần bằng cladribine hoặc pentostatin (có thể kết hợp thêm rituximab) thường mang lại đáp ứng kéo dài, giúp phần lớn người bệnh kiểm soát bệnh tốt trong nhiều năm.
Nguồn tham khảo
- Bộ Y tế (2025). "Lơ xê mi tế bào tóc", Bài 36, trong Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh lý Huyết học.
- Grever MR, et al. (2017). Consensus guidelines for the diagnosis and management of patients with classical hairy cell leukemia. Blood, 129, 553-560.
- Else M, Dearden CE, Matutes E, et al. (2009). Long-term follow-up of 233 patients with hairy cell leukemia. British Journal of Haematology, 145(6), 733-740.
- Falini B, Tiacci E, Liso A, et al. (2004). Simple diagnostic assay for hairy cell leukaemia by immunocytochemical detection of annexin A1. The Lancet, 363(9424), 1869-1870.
- Matutes E. (2006). Immunophenotyping and differential diagnosis of hairy cell leukemia. Hematology/Oncology Clinics of North America, 20(5), 1051-1063.
- Golomb HM. (2008). Hairy cell leukemia: treatment successes in the past 25 years. Journal of Clinical Oncology, 26(16), 2607-2609.
- Hematology.org — Hội Huyết học Hoa Kỳ (ASH), mục Patients: Blood Cancers (hematology.org/education/patients/blood-cancers).
Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế chẩn đoán và tư vấn trực tiếp từ bác sĩ. Nếu có triệu chứng bất thường, vui lòng đến cơ sở y tế để được khám và tư vấn cụ thể.
Bài viết liên quan
U lympho không Hodgkin: vì sao có nhiều thể bệnh?
Vì đây là nhóm bệnh đa dạng nhất trong ung thư hạch — dấu hiệu chung, cách chẩn đoán và hướng điều trị theo từng thể bệnh.
7/9/2026
CLL: khi nào cần điều trị, khi nào chỉ cần theo dõi?
Vì sao nhiều người không có triệu chứng khi mới phát hiện CLL, và khi nào bệnh cần bắt đầu điều trị.
7/9/2026
U lympho Hodgkin: dấu hiệu đặc trưng và cách điều trị
Dấu hiệu nhận biết đặc trưng, cách chẩn đoán qua sinh thiết hạch, và hướng điều trị u lympho Hodgkin ở người lớn.
7/9/2026
Ung thư hạch (u lympho): tổng quan cho người mới chẩn đoán
U lympho, bạch cầu mạn dòng lympho (CLL) và lơ xê mi tế bào tóc là gì, dấu hiệu nhận biết và cách chẩn đoán, điều trị.
7/9/2026