Ghép tế bào gốc đồng loài: khi cần tế bào gốc từ người hiến phù hợp
superadmin · 9/9/2026
Ghép đồng loài dùng cho bệnh nào, cần điều kiện gì từ người hiến, và những biến chứng cần biết.
Ghép tế bào gốc đồng loài là phương pháp truyền tế bào gốc tạo máu từ một người hiến khỏe mạnh (phù hợp HLA — một loại "dấu vân tay" miễn dịch — hoàn toàn hoặc một phần, có thể cùng huyết thống hoặc không, hoặc từ máu dây rốn lưu trữ) vào cơ thể người bệnh, sau khi đã "dọn sạch" tủy xương cũ bằng hóa trị/xạ trị. Khác với ghép tự thân, đây là cách duy nhất trong hai loại ghép tạo ra một hệ miễn dịch mới từ người hiến, có khả năng tự nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại (gọi là hiệu ứng "mảnh ghép chống lơ xê mi").
Dùng cho những bệnh nào?
Phần lớn (khoảng 75%) là các bệnh máu ác tính: lơ xê mi cấp, lơ xê mi mạn, u lympho, hội chứng rối loạn sinh tủy, hội chứng tăng sinh tủy kháng thuốc. Một số bệnh máu lành tính nặng cũng có chỉ định: suy tủy xương, thalassemia thể nặng, đái huyết sắc tố kịch phát ban đêm.
Cần chuẩn bị gì trước khi ghép?
Cần tìm người hiến phù hợp HLA (ưu tiên anh chị em ruột, sau đó là người hiến không cùng huyết thống hoặc máu dây rốn) và đánh giá toàn diện sức khỏe người bệnh để đảm bảo đủ điều kiện chịu đựng quá trình điều kiện hóa và ghép.
Có những rủi ro gì?
Đây là phương pháp có khả năng mang lại cơ hội khỏi bệnh cao nhất với nhiều bệnh máu ác tính khó điều trị, nhưng cũng đi kèm rủi ro đáng kể — đặc biệt là bệnh ghép chống chủ (GVHD), khi hệ miễn dịch mới từ người hiến nhận diện nhầm cơ thể người bệnh là "vật lạ" và tấn công lại (da, gan, đường tiêu hóa là các cơ quan hay bị ảnh hưởng nhất). Nguy cơ nhiễm trùng trong giai đoạn hồi phục miễn dịch (có thể kéo dài nhiều tháng) cũng cao hơn ghép tự thân. Vì vậy, quyết định ghép đồng loài luôn cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và rủi ro cho từng người bệnh cụ thể.
Nguồn tham khảo
- Bộ Y tế (2025). "Ghép tế bào gốc đồng loài điều trị bệnh máu", Bài 45, trong Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh lý Huyết học.
- Copelan EA. (2006). Hematopoietic stem-cell transplantation. New England Journal of Medicine, 354, 1813-1826.
- Schoemans HM, Lee SJ, Ferrara JL, et al. (2018). EBMT-NIH-CIBMTR Task Force position statement on standardized terminology & guidance for graft-versus-host disease assessment. Bone Marrow Transplantation, 53, 1401-1415.
- Childs RW, Srinivasan R. (2013). Hematopoietic Stem Cell Transplantation, trong The Bethesda Handbook of Clinical Hematology, 3rd edition.
- Hematology.org — Hội Huyết học Hoa Kỳ (ASH), mục Patients (hematology.org/education/patients).
Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế chẩn đoán và tư vấn trực tiếp từ bác sĩ. Nếu có triệu chứng bất thường, vui lòng đến cơ sở y tế để được khám và tư vấn cụ thể.
Bài viết liên quan
Huyết đồ, tủy đồ và sinh thiết: các xét nghiệm nền tảng của huyết học
Ba xét nghiệm bạn thường nghe khi khám bệnh máu — chúng khác nhau ra sao và khi nào cần làm.
9/9/2026
Gạn tách thành phần máu: khi nào bác sĩ chỉ định apheresis
Gạn tách thành phần máu là gì, dùng trong những tình huống nào, và quy trình thực hiện ra sao.
9/9/2026
Xử trí tai biến truyền máu: những phản ứng có thể gặp và cách xử trí
Truyền máu an toàn ra sao, các phản ứng có thể gặp, và vì sao cần theo dõi sát trong lúc truyền.
9/9/2026
Ghép tế bào gốc tự thân: dùng chính tế bào của người bệnh để điều trị
Ghép tự thân khác ghép đồng loài ra sao, dùng cho bệnh nào, và quy trình thực hiện.
9/9/2026