Liệu pháp CAR-T: "huấn luyện" tế bào miễn dịch để chống ung thư máu
superadmin · 9/9/2026
CAR-T là gì, dùng cho bệnh nào, và các bước thực hiện liệu pháp này.
Liệu pháp tế bào CAR-T là một trong những tiến bộ đáng chú ý nhất của huyết học những năm gần đây. Bác sĩ lấy tế bào T (một loại tế bào miễn dịch) của chính người bệnh, đưa đến phòng thí nghiệm để chỉnh sửa gen, giúp tế bào T này nhận diện chính xác tế bào ung thư, rồi nhân số lượng lên và truyền trở lại cơ thể để "săn tìm và tiêu diệt" tế bào ung thư.
Dùng cho những bệnh nào?
Hiện áp dụng chủ yếu cho các trường hợp tái phát hoặc kháng trị (đã thất bại với hóa trị, ghép tế bào gốc) ở ba nhóm bệnh: lơ xê mi cấp dòng lympho tế bào B, một số thể u lympho không Hodgkin tế bào B, và đa u tủy xương. Đây thường là lựa chọn khi các phương pháp điều trị chuẩn khác không còn hiệu quả.
Hiệu quả ra sao?
Với nhóm lơ xê mi cấp dòng lympho B tái phát/kháng trị, tỷ lệ đáp ứng ghi nhận khá cao (56-81%); với u lympho tế bào B, tỷ lệ đáp ứng từ 82-92%; với đa u tủy xương, khoảng 73-97% — đều là những con số ấn tượng ở nhóm bệnh nhân vốn đã thất bại với nhiều phương pháp điều trị trước đó.
Quy trình thực hiện như thế nào?
- Thu thập tế bào T của người bệnh (qua gạn tách tế bào)
- Gửi đi chỉnh sửa gen và nhân số lượng — quá trình này mất khoảng 2-6 tuần
- Trong lúc chờ, người bệnh có thể cần điều trị "bắc cầu" để kiểm soát bệnh tạm thời
- Truyền tế bào CAR-T đã hoàn thiện trở lại cơ thể
- Theo dõi sát biến chứng trong những ngày đầu sau truyền
Có rủi ro gì cần biết?
Nguy cơ đáng chú ý nhất là hội chứng giải phóng cytokine (phản ứng viêm toàn thân do tế bào miễn dịch hoạt động mạnh) và độc tính thần kinh — cả hai đều cần được theo dõi sát và có thể xử trí được tại các trung tâm có kinh nghiệm với liệu pháp này.
Nguồn tham khảo
- Bộ Y tế (2025). "Ứng dụng tế bào CAR-T trong điều trị một số bệnh cơ quan tạo máu", Bài 53, trong Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh lý Huyết học.
- Yakoub-Agha I, Chabannon C, Bader P, et al. (2020). Management of adults and children undergoing CAR T-cell therapy: best practice recommendations of the EBMT and JACIE. Haematologica, 105, 297-316.
- Lee DW, Santomasso BD, Locke FL, et al. (2019). ASTCT Consensus Grading for Cytokine Release Syndrome and Neurologic Toxicity Associated with Immune Effector Cells. Biology of Blood and Marrow Transplantation, 25, 625-638.
- June CH, Sadelain M. (2018). Chimeric antigen receptor therapy. New England Journal of Medicine, 379, 64-73.
- Hematology.org — Hội Huyết học Hoa Kỳ (ASH), mục Patients (hematology.org/education/patients).
Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế chẩn đoán và tư vấn trực tiếp từ bác sĩ. Nếu có triệu chứng bất thường, vui lòng đến cơ sở y tế để được khám và tư vấn cụ thể.
Bài viết liên quan
Gạn tách thành phần máu: khi nào bác sĩ chỉ định apheresis
Gạn tách thành phần máu là gì, dùng trong những tình huống nào, và quy trình thực hiện ra sao.
9/9/2026
Xử trí tai biến truyền máu: những phản ứng có thể gặp và cách xử trí
Truyền máu an toàn ra sao, các phản ứng có thể gặp, và vì sao cần theo dõi sát trong lúc truyền.
9/9/2026
Ghép tế bào gốc tự thân: dùng chính tế bào của người bệnh để điều trị
Ghép tự thân khác ghép đồng loài ra sao, dùng cho bệnh nào, và quy trình thực hiện.
9/9/2026
Ghép tế bào gốc đồng loài: khi cần tế bào gốc từ người hiến phù hợp
Ghép đồng loài dùng cho bệnh nào, cần điều kiện gì từ người hiến, và những biến chứng cần biết.
9/9/2026