Bệnh bạch cầu cấp

Nhận biết lơ xê mi tủy cấp ở trẻ em

superadmin · 7/9/2026

Đặc điểm riêng, dấu hiệu nhận biết và cách chẩn đoán, điều trị lơ xê mi tủy cấp (AML) ở trẻ em.

Cỡ chữ:
Vừa

Lơ xê mi tủy cấp ở trẻ em ít gặp hơn nhiều so với thể dòng lympho — chỉ chiếm khoảng 18% các ca lơ xê mi cấp ở trẻ, nhưng lại là thể hay gặp nhất ở trẻ dưới 1 tuổi. Bệnh xảy ra khi tủy xương tăng sinh mất kiểm soát tế bào non thuộc dòng tủy (khác với dòng lympho), lấn át các dòng tế bào máu bình thường.

Vì sao trẻ mắc bệnh?

Phần lớn trường hợp chưa rõ nguyên nhân cụ thể. Một số yếu tố được ghi nhận làm tăng nguy cơ:

  • Từng tiếp xúc tia xạ hoặc hóa chất
  • Yếu tố di truyền — đặc biệt trẻ mắc hội chứng Down hoặc thiếu máu Fanconi có nguy cơ cao hơn
  • Một số yếu tố liên quan đến lối sống của cha mẹ trong thai kỳ (hút thuốc, uống rượu)

Dấu hiệu nhận biết

  • Thiếu máu, da xanh xao — đôi khi không tương xứng với mức độ chảy máu
  • Dễ bầm tím, chảy máu (có thể nặng, đặc biệt ở thể tiền tủy bào cấp — thể này dễ gây rối loạn đông máu nghiêm trọng nên cần xử trí rất sớm)
  • Sốt, nhiễm trùng tái diễn
  • Gan, lách, hạch to; phì đại lợi; đau xương
  • Nếu số lượng bạch cầu tăng rất cao, có thể gây tắc mạch (hiếm gặp nhưng là dấu hiệu cấp cứu)

Khi nào cần đưa trẻ đi khám ngay: chảy máu bất thường, đặc biệt nếu nghi ngờ thể tiền tủy bào cấp, hoặc sốt cao kèm mệt lả — cần được đánh giá cấp cứu huyết học sớm.

Chẩn đoán bằng cách nào?

Tủy đồ vẫn là xét nghiệm cốt lõi (tế bào blast từ 20% trở lên, mang đặc điểm dòng tủy). Nhuộm hóa học tế bào và xét nghiệm dấu ấn miễn dịch giúp phân biệt với thể dòng lympho. Xét nghiệm di truyền/gen giúp xếp trẻ vào nhóm nguy cơ thấp, trung bình hoặc cao — quyết định trực tiếp đến cường độ điều trị.

Điều trị như thế nào?

Điều trị cần thực hiện tại cơ sở chuyên khoa huyết học nhi có kinh nghiệm hóa trị và ghép tế bào gốc. Thể tiền tủy bào cấp có phác đồ điều trị riêng (dựa trên thuốc nhắm đích ATRA, có thể phối hợp Arsenic trioxide) và thường đáp ứng tốt. Với các thể khác, hóa trị đa giai đoạn là nền tảng điều trị; ghép tế bào gốc đồng loài được cân nhắc thêm ở nhóm nguy cơ cao hoặc không có bất thường gen tiên lượng tốt.

Nguồn tham khảo

  • Bộ Y tế (2025). "Lơ xê mi tủy cấp trẻ em", Bài 24, trong Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh lý Huyết học.
  • Rubnitz JE, et al. (2017). Current management of childhood acute myeloid leukemia. Paediatric Drugs, 19, 1-10.
  • Creutzig U, Ritter J, Schellong G. (1990). Identification of two risk groups in childhood acute myelogenous leukemia after therapy intensification in study AML-BFM-83. Blood, 75(10), 1932-1940.
  • Suh JK, Lee SW, Koh KN, et al. (2017). Hematopoietic stem cell transplantation in pediatric patients with acute myeloid leukemia without favorable cytogenetics. Pediatric Transplantation, 21, e13004.
  • Powell BL, et al. (2007). Effect of consolidation with arsenic trioxide on event-free survival and overall survival among patients with newly diagnosed acute promyelocytic leukemia. ASCO Annual Meeting, Abstract 2.
  • Sievers EL, et al. (2001). Efficacy and safety of gemtuzumab ozogamicin in patients with CD33-positive acute myeloid leukemia in first relapse. Journal of Clinical Oncology, 19, 3244.
  • Hematology.org — Hội Huyết học Hoa Kỳ (ASH), mục Patients: Leukemia (hematology.org/education/patients/blood-cancers/leukemia).

Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế chẩn đoán và tư vấn trực tiếp từ bác sĩ. Nếu có triệu chứng bất thường, vui lòng đến cơ sở y tế để được khám và tư vấn cụ thể.