Hội chứng tăng sinh tủy

CMML: khi tăng sinh tủy gặp rối loạn sinh tủy

superadmin · 7/9/2026

Một bệnh vừa mang đặc điểm tăng sinh tủy vừa mang đặc điểm rối loạn sinh tủy — dấu hiệu nhận biết và hướng điều trị.

Cỡ chữ:
Vừa

Lơ xê mi tủy-mono mạn — viết tắt CMML — là bệnh khá đặc biệt vì mang đặc điểm của cả hai nhóm bệnh máu: vừa "tăng sinh" (tăng bạch cầu mono) vừa "rối loạn sinh tủy" (tế bào máu sinh ra bất thường, kém chất lượng). Bệnh thường gặp ở người lớn tuổi.

Vì sao mắc bệnh?

Nguyên nhân chưa rõ ràng, các yếu tố nguy cơ được cho là tương tự các bệnh tăng sinh tủy/rối loạn sinh tủy khác.

Dấu hiệu nhận biết

Nhiều trường hợp được phát hiện tình cờ qua xét nghiệm máu thấy tăng bạch cầu mono kéo dài. Khi có triệu chứng:

  • Mệt mỏi do thiếu máu
  • Nhiễm trùng tái diễn
  • Dễ bầm tím, chảy máu do giảm tiểu cầu
  • Lách to gây cảm giác đầy bụng

Ai dễ mắc hơn?

Chủ yếu người lớn tuổi.

Có phòng ngừa được không?

Không có cách phòng ngừa đặc hiệu.

Chẩn đoán bằng cách nào?

Xét nghiệm máu cho thấy tăng bạch cầu mono kéo dài. Cần thêm tủy đồ, sinh thiết tủy và xét nghiệm gen để xác định chẩn đoán và phân biệt với các bệnh máu khác có biểu hiện gần giống. Bác sĩ cũng sẽ đánh giá thêm các yếu tố tiên lượng (mức độ thiếu máu, tỷ lệ tế bào non, số lượng bạch cầu/tiểu cầu, kích thước lách) để xếp nhóm nguy cơ, vì đây là bệnh có mức độ diễn tiến khá đa dạng giữa từng người.

Điều trị như thế nào?

Hướng điều trị phụ thuộc nhiều vào mức độ nặng và nhóm nguy cơ: có thể là điều trị hỗ trợ (truyền máu, kiểm soát nhiễm trùng, xuất huyết), thuốc cảm ứng biệt hóa, hóa trị, hoặc ghép tế bào gốc đồng loài ở người đủ điều kiện — đây là lựa chọn có khả năng kiểm soát bệnh lâu dài nhất ở nhóm nguy cơ cao. Việc lựa chọn phác đồ cụ thể cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ, dựa trên tuổi, thể trạng và nhóm nguy cơ của từng người bệnh.

Nguồn tham khảo

  • Bộ Y tế (2025). "Lơ xê mi tủy-mono mạn", Bài 26, trong Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh lý Huyết học.
  • Solary E, Itzykson R. (2017). How I treat chronic myelomonocytic leukemia. Blood, 130(2), 126-136.
  • Parikh SA, Tefferi A. (2012). Chronic myelomonocytic leukemia: 2012 update on diagnosis, risk stratification, and management. American Journal of Hematology, 87, 611-619.
  • Bacher U, Haferlach T, Schnittger S, et al. (2011). Recent advances in diagnosis, molecular pathology and therapy of chronic myelomonocytic leukemia. British Journal of Haematology, 153, 149-167.
  • Khoury JD, Solary E, Abla O, et al. (2022). The 5th edition of the World Health Organization classification of haematolymphoid tumours: myeloid and histiocytic/dendritic neoplasms. Leukemia, 36, 1703-1719.
  • Tremblay D, Rippel N, Feld J, et al. (2021). Contemporary risk stratification and treatment of chronic myelomonocytic leukemia. The Oncologist, 26(5), 406-421.
  • Hematology.org — Hội Huyết học Hoa Kỳ (ASH), mục Patients: Blood Cancers (hematology.org/education/patients/blood-cancers).

Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế chẩn đoán và tư vấn trực tiếp từ bác sĩ. Nếu có triệu chứng bất thường, vui lòng đến cơ sở y tế để được khám và tư vấn cụ thể.